NameDescriptionTypeAdditional information
status

Trạng thái trả về dữ liệu: success, error

string

None.

message

Nội dung thông báo

string

None.

codemessage

Mã code trả về

string

None.

id

Giá trị cột khóa chính của bảng vừa thêm

string

None.

code

Giá trị mã của bảng vừa thêm(nếu có)

string

None.