NameDescriptionTypeAdditional information
iddic

ID Dữ liệu chung

integer

None.

parent

ID parent

integer

None.

iddictype

ID Loại dữ liệu

string

None.

code

string

None.

title

Thông tin tiêu đề

string

None.

dictitle

Danh sách các tiêu đề với các ngôn ngữ khác nhau

Dictionary of string [key] and string [value]

None.

info

Thông tin bổ xung thêm

Dictionary of string [key] and string [value]

None.

onlyread

Chỉ Đọc

boolean

None.

notuse

Không sử dụng

boolean

None.

datecreate

Ngày tạo

integer

None.

language

Ngôn ngữ: vi, en (mặc định là vi)

string

None.

order

Thư tự hiển thị

integer

None.