NameDescriptionTypeAdditional information
iddocument

ID tài liệu văn bản

integer

None.

iddocumenttype

ID loại tài liệu

integer

None.

idaccount

ID Tài khoản

integer

None.

code

Mã tài liệu

string

None.

title

Tiêu đề

string

None.

author

Tác giả

string

None.

image

Hình ảnh

string

None.

linkfile

Đường dẫn thực của file tài liệu

string

None.

datecreate

Ngày tạo

integer

None.

numberdown

Số lần tải về

integer

None.

published

Trạng thái công khai hoặc không công khai

boolean

None.

numberview

Số lần xem

integer

None.

ishome

Hiển thị trang chủ

boolean

None.

isnew

Tài liệu mới

boolean

None.

createuser

Người tạo

string

None.

publishedplace

Nơi phát hành

string

None.

idfield

Lĩnh vực

integer

None.

documentnumber

Số băn bản

string

None.

effectivedate

Ngày hiệu lực

integer

None.

publisheddate

Ngày phát hành

integer

None.

description

Trích yêu nội dung

string

None.