NameDescriptionTypeAdditional information
idsession

ID phiên

integer

None.

idprogram

integer

None.

code

Mã phiên

string

None.

title

Thông tin tiêu đề

string

None.

time

thời gian

integer

None.

fromtime

từ giờ

integer

None.

totime

đến giờ

integer

None.

idpeople

Người trình bày

integer

None.

people

Thông tin người trình bay

string

None.

files

Tài liệu

string

None.

listview

Danh sách người xem

Collection of listAccount

None.

listdownload

Danh sách người download

Collection of listAccount

None.

datecreate

Ngày tạo

integer

None.

numberview

Số lần xem

integer

None.

numberdownload

Số download

integer

None.

status

Trạng thái

byte

None.