NameDescriptionTypeAdditional information
idaccount

ID Tài khoản

integer

None.

idprogram

integer

None.

idseminar

ID Hội nghị

integer

None.

title

Tiêu đề

string

None.

item

string

None.

time

integer

None.

fromtime

Từ giờ

integer

None.

totime

/// Đến giờ

integer

None.

address

Thông tin địa điểm

string

None.

idaddress

id địa điểm

integer

None.

datecreate

integer

None.

status

Trạng thái

byte

None.

master

Danh sách chuyên gia

Collection of listAccount

None.

swork

Danh sách phiên hội nghị

Collection of SessionWork

None.